Liên hệ
Giỏ hàng của bạn chưa có sản phẩm nào
THÔNG TIN CHUNG
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Typical Chemical Formula : Công thức hóa học.Chemical formula : Al2O3. n H2O (0<n≤0.8)
- Appearance : White, Sphere, No Odor, Insoluble In Water, Innocuous
- Type: KA403
- Crystal Type/ cấu trúc tinh thể : Y
- Chemical Composition/ Thành phần hóa học: Al2O3 ≥93%. Na2O ≤0.5 %
- LOI : ≤8%
- Bulk Density/ Tỷ trọng: 0.65-0.75 g/ml
- Surface Area/ Diện tích bề mặt : 260-300m2/g
- Pore Volume/Khối lượng lỗ rỗng : 0.40-0.46 ml/g
- Static Absorption (RH=60%)/Hấp phụ tĩnh : Water Absorption: 50 %
- Active/ độ hoạt tính : 56-62%
- Attrition Loss/độ hao hụt : ≤1.0 %
- Crushing Strength (N/piece)/Sức kháng vỡ (Niuton/cái ): Diameter 3-5mm: ≥150. Diameter 4-6mm: ≥180.
TÍNH NĂNG VÀ ỨNG DỤNG
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHÍ CÔNG NGHIỆP MIỀN BẮC
Số 508, Đường Hùng Vương, P. Hùng Vương, Q. Hồng Bàng, Hải Phòng
Site liên kết:
Tư vấn bán hàng:
Sản phẩm liên quan